Skip to main content
Tài liệu này ánh xạ các User Stories (US) rời rạc thành các luồng nghiệp vụ liền mạch (End-to-End), giúp người đọc hình dung toàn bộ vòng đời trải nghiệm của từng Actor trên hệ thống ILU PET.

1. PET OWNER (Chủ nuôi)

Luồng của Chủ nuôi xoay quanh việc quản lý thông tin cá nhân, chăm sóc thú cưng, mua sắm và đặt lịch dịch vụ.
1

1. Khởi tạo & Định danh Cá nhân

  • Đăng ký / Đăng nhập: Bắt đầu bằng việc xác thực tài khoản qua Social/OTP (US-OWN-02).
  • Onboarding: Lần đầu đăng nhập, hệ thống sẽ yêu cầu cập nhật thông tin thiết yếu (US-OWN-27).
  • Hồ sơ Cá nhân: Quản lý thông tin, địa chỉ nhận hàng và CCCD để chuẩn bị cho việc định danh pháp lý (US-OWN-25).
2

2. Quản lý & Định danh Thú cưng

  • Hồ sơ cơ bản: Chủ nuôi tạo mới hồ sơ thú cưng (US-OWN-03) và quản lý danh sách các bé (US-OWN-04).
  • Định danh bằng Chip:
    • Tìm hiểu về Chip và tìm Phòng khám hỗ trợ (US-OWN-07).
    • Định danh bản thân bằng CCCD (US-OWN-06).
    • Tạo mã xác nhận để mang thú cưng ra phòng khám gắn chip (US-OWN-05).
3

3. Mua sắm Sản phẩm (E-commerce)

  • Khám phá: Truy cập Trang mua sắm chung (US-OWN-13) và xem chi tiết sản phẩm (US-OWN-14).
  • Giỏ hàng & Thanh toán: Thêm vào giỏ (US-OWN-15), tiến hành xác nhận đơn (US-OWN-16) và thanh toán qua mã QR (US-OWN-22).
  • Hậu mãi: Theo dõi vận chuyển (US-OWN-28), quản lý đơn (US-OWN-17). Nếu cần, có thể mua lại (US-OWN-18) hoặc yêu cầu đổi trả (US-OWN-24).
4

4. Đặt lịch Dịch vụ (Booking)

  • Khám phá Dịch vụ: Xem danh sách các Merchant/Dịch vụ (US-OWN-19, US-OWN-20, US-OWN-21).
  • Đặt lịch: Thực hiện đặt dịch vụ thông thường (US-OWN-09) hoặc lưu trú/Hotel (US-OWN-10), sau đó thanh toán 100% để xác nhận (US-OWN-11).
  • Quản lý lịch hẹn: Nhận nhắc nhở lịch hẹn sắp tới (US-OWN-23) và quản lý lịch sử Booking (US-OWN-12).
5

5. Tương tác & Thông báo

  • Nhận mọi cập nhật về đơn hàng, lịch hẹn, hệ thống qua Trung tâm thông báo (US-OWN-26).

2. MERCHANT (Nhà cung cấp / Đối tác)

Luồng của Merchant tập trung vào việc bán lẻ sản phẩm và cung cấp dịch vụ chăm sóc thú cưng.
1

1. Thiết lập Cửa hàng (Onboarding)

  • Đăng ký: Đăng ký qua mã giới thiệu (US-MER-CLI-16).
  • Hồ sơ pháp lý: Cung cấp KYC và thông tin ngân hàng để nhận thanh toán (US-MER-32).
  • Wizard: Thực hiện qua trình hướng dẫn cài đặt ban đầu (US-MER-35) và thiết lập chi tiết cửa hàng (US-MER-03).
2

2. Kinh doanh Sản phẩm

  • Danh mục Sản phẩm: Tạo mới, cập nhật thông tin (US-MER-21, US-MER-22) và thay đổi trạng thái bán hàng (US-MER-25). Xem danh sách/chi tiết (US-MER-23, US-MER-24).
  • Kho hàng: Nhập kho (US-MER-26), thiết lập cảnh báo tồn tối thiểu (US-MER-27), điều chỉnh kho thủ công (US-MER-29) và xem lịch sử biến động (US-MER-28).
  • Xử lý Đơn hàng: Cấu hình phương thức giao hàng (US-MER-30). Nhận đơn, đóng gói và xử lý giao hàng (US-MER-13). Xử lý yêu cầu trả hàng từ Pet Owner (US-MER-31).
3

3. Vận hành Dịch vụ (Booking)

  • Năng lực cung cấp: Quản lý danh mục dịch vụ (US-MER-04), nhân sự thực hiện (US-MER-05) và ma trận kỹ năng nhân sự (US-MER-06).
  • Thực thi: Xem danh sách booking (US-MER-10), vận hành dịch vụ lưu trú (US-MER-38) và xử lý xung đột lịch hẹn (US-MER-37).
4

4. Theo dõi & Cảnh báo

  • Theo dõi tình hình kinh doanh qua Dashboard (US-MER-36).
  • Nhận thông báo giao dịch, đơn hàng, booking mới (US-MER-34).

3. CLINIC (Phòng khám)

Luồng của Clinic tập trung vào việc vận hành định danh thú cưng bằng Microchip (cấy Chip).
1

1. Thiết lập Phòng khám (Onboarding)

  • Đăng ký: Sử dụng mã giới thiệu để đăng ký (US-MER-CLI-16).
  • Hồ sơ: Khởi tạo dữ liệu (US-CLI-11) và thiết lập hồ sơ phòng khám để Pet Owner tìm thấy (US-CLI-09).
2

2. Quản lý Nguồn Chip (Inventory)

  • Nhập Chip: Tạo yêu cầu nhận ký gửi Chip từ ILU PET (US-CLI-08).
  • Tồn kho: Quản lý và theo dõi lượng Chip đang có sẵn tại phòng khám (US-CLI-03, US-CLI-06).
3

3. Vận hành Định danh (Chip)

  • Lịch hẹn: Tiếp nhận và quản lý danh sách hẹn định danh từ Pet Owner (US-CLI-01, US-CLI-04).
  • Thực hiện: Bác sĩ thao tác theo Quy trình định danh 3 Bước (Kiểm tra hồ sơ - Quét mã Chip - Kích hoạt) (US-CLI-02).
4

4. Theo dõi & Cảnh báo

  • Quản lý hiệu suất và các chỉ số qua Dashboard (US-CLI-12).
  • Cập nhật tin tức, cảnh báo từ hệ thống qua Trung tâm thông báo (US-CLI-10).

4. CRM ADMIN (Quản trị viên Hệ thống)

Luồng của Admin có nhiệm vụ giám sát, cấu hình và đảm bảo nền tảng vận hành trơn tru.
1

1. Cấu hình & Dữ liệu Nền (Master Data)

  • Đăng nhập vào hệ thống Admin (US-ADM-02).
  • Cấu hình các tham số nền tảng (phí, hoa hồng) (US-ADM-13).
  • Quản lý dữ liệu chuẩn (Giống, Loài, Dịch vụ mẫu) (US-ADM-01).
2

2. Quản lý Đối tác & Người dùng

  • Đối tác: Phê duyệt hồ sơ đăng ký của Merchant/Clinic (US-ADM-03) và quản lý danh sách các đối tác hiện hữu (US-ADM-04).
  • Affiliate: Quản lý danh sách người/mã giới thiệu (US-ADM-05).
  • Người dùng: Quản trị tài khoản Pet Owner (US-ADM-10).
3

3. Chuỗi cung ứng Chip (Chip Supply Chain)

  • Kho tổng: Quản lý nhập/xuất Chip từ nhà sản xuất vào kho trung tâm (US-ADM-06, US-ADM-07).
  • Phân phối: Xử lý các yêu cầu xin ký gửi/cấp thêm Chip từ các Phòng khám (US-ADM-09).
4

4. Giám sát & Xử lý sự cố

  • Đứng ra phân xử các tranh chấp đổi trả hàng hóa/dịch vụ giữa Owner và Merchant (US-ADM-11).
  • Bao quát toàn bộ doanh thu, hoạt động nền tảng qua System Dashboard (US-ADM-12).