1. Điều kiện tiên quyết (Pre-conditions)
- Dịch vụ đang ở trạng thái “Active” (Đang kinh doanh).
- Merchant sở hữu dịch vụ này đang hoạt động bình thường trên hệ thống.
2. Tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria)
Thư viện Ảnh dịch vụ (Image Carousel)
Thư viện Ảnh dịch vụ (Image Carousel)
- Hiển thị tối đa 05 ảnh của dịch vụ ở phần trên cùng của màn hình.
- Hành vi:
- Sử dụng cơ chế Carousel (trượt ngang) để người dùng xem các ảnh.
- Có chỉ báo (Indicator) để biết đang ở ảnh thứ mấy.
- Nếu dịch vụ có ít hơn 5 ảnh, chỉ hiển thị số lượng thực tế. Nếu không có ảnh, hiển thị ảnh mặc định (Placeholder).
Thông tin chi tiết Dịch vụ (Service Info)
Thông tin chi tiết Dịch vụ (Service Info)
Hiển thị ngay dưới phần hình ảnh, bao gồm:
- Tên dịch vụ: Font chữ lớn, đậm.
- Giá tiền: Hiển thị rõ ràng kèm đơn vị tiền tệ (VD:
200.000đ). - Hệ thống Tags (Nhãn):
- Thẻ Loài (Species Tag): Hiển thị dịch vụ dành cho Chó, Mèo hoặc cả hai.
- Thẻ Loại dịch vụ (Category Tag): VD: Grooming, Spa, Sức khỏe…
- Thời gian thực hiện: Hiển thị thời gian ước tính hoàn thành (VD: 60 phút, 90 phút).
- Mô tả dịch vụ: Đoạn văn bản chi tiết về quy trình, lợi ích hoặc các lưu ý của dịch vụ. Hỗ trợ xuống dòng để dễ đọc.
Card thông tin Merchant (Merchant Profile Card)
Card thông tin Merchant (Merchant Profile Card)
Hiển thị một khung nhỏ (Mini card) chứa thông tin đơn vị cung cấp:
- Tên Merchant: Hiển thị tên thương hiệu.
- Địa chỉ: Địa chỉ chi tiết của cơ sở.
- Hành động: Khi người dùng nhấn vào Card này, hệ thống điều hướng quay lại màn hình Chi tiết Merchant (
US-OWN-20).
3. Tác vụ và Điều hướng (Call to Action)
1
Nút Đặt chỗ ngay
- Luôn hiển thị (có thể thiết kế dạng Sticky ở dưới cùng màn hình) để thuận tiện thao tác.
- Khi nhấn: Điều hướng người dùng đến màn hình Chọn lịch hẹn (Booking Flow) dành riêng cho dịch vụ này (
US-OWN-09hoặcUS-OWN-10).
2
Nút Quay lại (Back)
Cho phép người dùng trở về màn hình trước đó (Trang chủ hoặc Trang Merchant).