> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://tomotek.mintlify.site/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# US-MER-10: Xem Danh sách và Xử lý Booking

> Merchant theo dõi trạng thái lịch hẹn, xem chi tiết và thực hiện các tác vụ điều phối đơn hàng đặt lịch.

> [!NOTE]
>
> **Cập nhật v.1.6.0:** Bổ sung thông tin bảo chứng dòng tiền (Escrow) 100% đối với các đơn hàng chờ xác nhận.

## 1. Điều kiện tiên quyết (Pre-conditions)

* Thiết lập Master Data thành công.
* Merchant đã hoàn tất **US-MER-03** (Giờ mở cửa) và **US-MER-04** (Thiết lập Dịch vụ).
* **Lưu ý dòng tiền:** Mọi đơn hàng (Booking) xuất hiện trên màn hình của Merchant đều đã được Khách hàng **thanh toán trước 100%** thông qua QR động. Dòng tiền đang được bảo chứng an toàn tại hệ thống Escrow của ILU PET cho đến khi dịch vụ hoàn tất.

## 2. Tiêu chí chấp nhận (Acceptance Criteria)

> [accordion] US-MER-10.1: Phân loại Trạng thái bằng Màu sắc
>
> Hệ thống sử dụng màu sắc đồng nhất để phân biệt tình trạng đơn hàng trên lịch:
>
> * **Chờ xác nhận (Pending):** Màu Vàng (Cần xử lý ngay).
> * **Đã xác nhận (Confirmed):** Màu Hồng.
> * **Đang thực hiện (Processing / Checked-in):** Màu Xanh dương.
> * **Hoàn thành (Done):** Màu Xanh lá.
> * **Đã hủy (Cancelled):** Màu Đỏ.
> * **Vắng mặt (No-show):** Màu Xám đậm.

> [accordion] US-MER-10.2: Giao diện Danh sách Booking
>
> Hiển thị danh sách tất cả booking dưới dạng bảng với các cột dữ liệu:
>
> 1. **Khách hàng:** Hiển thị "Tên khách hàng - Email".
> 2. **Dịch vụ:** Tên dịch vụ khách đã đặt.
> 3. **Số lượng thú:** Số lượng thú cưng trong đơn hàng.
> 4. **Thời gian đặt:** Ngày và giờ khách thực hiện thao tác đặt lịch.
> 5. **Ngày thực hiện:** Ngày và khung giờ hẹn làm dịch vụ.
> 6. **Tình trạng:** Badge trạng thái hiển thị kèm màu sắc tương ứng.

> [accordion] US-MER-10.6: Bộ lọc & Tìm kiếm
>
> * **Khoảng thời gian thực hiện:** Chọn "Từ ngày - Đến ngày" (Mặc định hiển thị tháng hiện tại).
> * **Tìm kiếm nhanh:** Ô nhập văn bản để tìm theo *Tên khách hàng* hoặc *Email*.
> * **Loại dịch vụ:** Lọc theo Dịch vụ Thường (Service-based) hoặc Dịch vụ Lưu trú (Stay-based).
> * Hỗ trợ Phân trang (Pagination) để tối ưu hiển thị.

## 3. Xem Chi tiết và Tác vụ (Business Rules)

**1. US-MER-10.3: Xem chi tiết Booking (Right Side Section)**

Khi Merchant nhấn vào một đơn bất kỳ, hệ thống hiển thị một khung chi tiết từ bên phải màn hình (Drawer):

* **Phần Khách hàng:** Họ tên, Email, Tình trạng đơn.
* **Phần Chi tiết Booking:** Số lượng thú, Tên dịch vụ, Thời gian đặt, Thời gian thực hiện.
* **Lịch sử thay đổi:** Hiển thị danh sách các mốc thời gian khi đơn thay đổi trạng thái.
* **Nhóm nút tác vụ:** Các nút bấm để xử lý đơn hàng tương ứng với trạng thái hiện tại.

**2. US-MER-10.4: Logic hiển thị Nút tác vụ**

Nút tác vụ tuỳ thuộc vào tình trạng và thời gian của đơn:

* **Chờ xác nhận:** Bất kỳ lúc nào ➡️ `[Xác nhận]`, `[Từ chối]`
* **Đã xác nhận:**
  * *Chưa đến thời điểm hẹn:* ➡️ `[Hủy lịch]`
  * *Trước 2 tiếng so với giờ hẹn:* ➡️ `[Bắt đầu dịch vụ]`, `[Vắng mặt]`, `[Hủy lịch]`
* **Đang xử lý / Đang thực hiện:** ➡️ `[Hoàn thành]`
* **Hoàn thành / Đã kết thúc:** ➡️ `[Xem Bill (Hóa đơn)]`
* **Đã hủy / Vắng mặt:** ➡️ Ẩn các nút tác vụ, chỉ hiển thị lý do.

**3. US-MER-10.5: Quy tắc chuyển đổi trạng thái**

* Nhấn **\[Xác nhận]**: Đổi sang `Đã xác nhận` (Màu hồng).
* Nhấn **\[Bắt đầu dịch vụ]**: Đổi sang `Đang xử lý` (Màu xanh dương).
* Nhấn **\[Hoàn thành]**: Đổi sang `Hoàn thành` (Màu xanh lá) và hiển thị thông tin hóa đơn.
* Nhấn **\[Từ chối / Hủy lịch / Vắng mặt]**: Đổi sang `Đã hủy` (Đỏ) hoặc `Vắng mặt` (Xám đậm) và lưu log vào hệ thống.


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.